căn hộ hồ tràm complex

Quy định thuật ngữ cửa sổ cửa đi bằng gỗ

Thảo luận trong 'Kỹ thuật thi công' bắt đầu bởi admin, 4/5/20.

  1. Ô cửa, lỗ cửa (A.opening): Khoảng trống của tường ngăn, sàn, mái, hoặc các kết cấu khác, để đặt cửa hoặc hộp cửa (bộ cửa).
    Hộp cửa, bộ cửa (A.door-set, window frame): gồm cánh cửa và khuôn cửa.
    Khuôn cửa (A.door frame, window frame): kết cấu liên kết các thanh, đặt cố định theo chu vi ô cửa, để treo cánh cửa.
    Cánh cửa (A.leaf): phần di động của bộ cửa, gồm khung cánh và các ô cánh đã ghép ván, kính hoặc song kim loại (nếu có).
    Khung cánh (A.sash): kết cấu khung để liên kết các thành phần của cánh cửa, như các tấm ván bưng hoặc tấm kính, hoặc nan chớp hoặc song kim loại. Liên kết thường bằng các rãnh xoi (hèm), mộng hoặc đinh chốt. Khuôn cánh cửa gồm nhiều ô cánh cửa.
    Đố cửa (A.muntin, glazing bar, intermediate rail): thành phần ngang hoặc đứng của các ô cánh cửa. Có đố đứng và đố ngang, đố chính và đố phụ.
    Cánh non (A.opening light leaf): một cánh nhỏ gắn với cánh cửa để lấy ánh sáng, thông thoáng.
    Cửa đi (A.door): kết cấu được mở ở tường ngăn hoặc vách, có thể qua lại.
    Cửa sổ (A.window): kết cấu che chắn ô cửa, có thể đóng mở để điều tiết ánh sáng, gió, mưa hắt, thông thoáng.
    Cửa hãm (A.overhead door, fanlight window): phần cửa phía trên không mở thường xuyên, có thể đóng mở để lấy ánh sáng, thông hơi.
    Phụ tùng cửa (A.fitting): các thiết bị đồ kim khí gắn với bộ cửa để vận hành và bảo đảm an toàn sử dụng; gồm kê môn, bản lề, ke khoá, chốt và hãm chốt, móc gió…
    Cửa ngoài (A.external door, window): cửa có ít nhất một mặt ở mặt ngoài ngôi nhà, chịu ảnh hưởng trực tiếp của các tác nhân thời tiết.
    Cửa trong (A.inside door, window): cửa có cả hai mặt ở phía trong ngôi nhà.
    Cửa kiểu khung (framing door, window; joinery door): cửa có kết cấu khung cánh.
    quy-định-thuật-ngữ-cửa-sổ-cửa-đi-bằng-gỗ.jpg